So sánh xe điện VinFast
Đặt tối đa 3 dòng xe cạnh nhau để so sánh giá niêm yết, tầm hoạt động, pin, công suất, kích thước và trang bị.
Đăng ký lái thử
Cập nhật lần cuối:
Chọn xe cần so sánh
Thông số lấy từ dữ liệu công bố của VinFast tại showroom, ô "Đang cập nhật" là chưa có số liệu. Giá là giá niêm yết đã gồm VAT. Thông số thực tế có thể khác theo phiên bản và thời điểm giao xe.
Thông số chính các dòng xe điện VinFast
| Dòng xe | Giá niêm yết từ | Số chỗ | Tầm hoạt động | Pin | Công suất |
|---|---|---|---|---|---|
| VinFast VF Wild | 860 triệu | 5 chỗ | 250 km | 46,4 kWh | 215 mã lực |
| VinFast VF 2 | 188 triệu | 4 chỗ | 210 km | 18,3 kWh | 40 mã lực |
| VinFast VF 3 | 285 triệu | 4 chỗ | 215 km | 18,64 kWh | 40 mã lực |
| VinFast VF 5 | 496 triệu | 5 chỗ | 326,4 km | 37,23 kWh | 134 mã lực |
| VinFast VF 6 | 646 triệu | 5 chỗ | 485 km | 59,6 kWh | 174 mã lực |
| VinFast VF 7 | 740 triệu | 5 chỗ | 440 km | 59,6 kWh | 174 mã lực |
| VinFast VF MPV 7 | 750 triệu | 7 chỗ | 450 km | 60,13 kWh | 201 mã lực |
| VinFast VF 8 | 898 triệu | 5 chỗ | 562 km | 87,7 kWh | 402 mã lực |
| VinFast VF 8 Thế Hệ Mới | 899 triệu | 5 chỗ | 500 km | 60,13 kWh | 228 mã lực |
| VinFast VF 9 | 1.348 triệu | 7 chỗ | 626 km | 123 kWh | 402 mã lực |
| VinFast Minio Green | 269 triệu | 4 chỗ | 210 km | 18,3 kWh | 40 mã lực |
| VinFast Herio Green | 548 triệu | 5 chỗ | 326 km | 37,23 kWh | 134 mã lực |
| VinFast Nerio Green | 628 triệu | 5 chỗ | 318,6 km | 41,9 kWh | 148 mã lực |
| VinFast Limo Green | 699 triệu | 7 chỗ | 450 km | 60,13 kWh | 201 mã lực |
| VinFast EC Van | 248 triệu | 2 chỗ | 175 km | 18,3 kWh | 40 mã lực |